assèchement

Học thuật
Thân thiện
assèchement

L'assèchement du marais a permis de cultiver la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo khô, sự tát cạn: Hành động làm cho một khu vực (thườngđầm lầy, ao, hồ) trở nên khô ráo bằng cách loại bỏ nước.
    • Sự làm khô cạn: Quá trình một vật thể hoặc khu vực mất đi độ ẩm trở nên khô hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'assèchement des marais a permis de cultiver ces terres. (Việc tháo khô các đầm lầy đã cho phép canh tác những vùng đất này.)
    • L'assèchement complet de l'étang a pris plusieurs semaines. (Việc tát cạn hoàn toàn cái ao đã mất vài tuần.)
    • On observe un assèchement rapide de la peinture sous ce soleil. (Người ta quan sát thấy sự khô nhanh chóng của lớp sơn dưới ánh nắng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assèchement des finances": sự cạn kiệt tài chính.

    • L'entreprise fait face à un assèchement de ses liquidités. (Công ty đang đối mặt với tình trạng cạn kiệt tiền mặt.)
  • "Assèchement d'une source": sự cạn nguồn, sự khô cạn của một mạch nước.

    • La sécheresse a provoqué l'assèchement de plusieurs sources dans la région. (Hạn hán đã gây ra sự khô cạn của nhiều mạch nước trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assécher (động từ): làm khô, tháo khô, tát cạn.

    • Il faut assécher cette zone marécageuse. (Cần phải tháo khô khu vực đầm lầy này.)
  • Asséchant, asséchante (tính từ): tính chất làm khô.

    • Un vent asséchant souffle du désert. (Một cơn gió tính chất làm khô thổi từ sa mạc tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Drainage (danh từ): sự tiêu nước, sự tháo nước.
  • Dessèchement (danh từ): sự khô héo, sự làm khô (thường dùng cho đất, cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "assèchement". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "assécher".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assèchement".)

assèchement

L'assèchement du marais a permis de cultiver la terre.

danh từ giống đực
  1. sự tháo khô, sự tát cạn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống