essouchement

Học thuật
Thân thiện
essouchement

L'ouvrier procède à l'essouchement d'un gros arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động nhổ gốc cây, phá gốc cây: "essouchement" chỉ việc loại bỏ hoàn toàn phần gốc rễ của cây sau khi cây đã bị đốn hạ, nhằm dọn dẹp đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'essouchement est nécessaire après l'abattage des arbres pour préparer le terrain. (Việc nhổ gốc câycần thiết sau khi đốn hạ cây để chuẩn bị mặt bằng.)
    • Le coût de l'essouchement peut être élevé selon la taille des racines. (Chi phí cho việc phá gốc cây có thể cao tùy thuộc vào kích thước của rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder à l'essouchement": tiến hành việc nhổ gốc cây.
    • La municipalité va procéder à l'essouchement des vieux arbres dans le parc. (Chính quyền thành phố sẽ tiến hành nhổ gốc những cây cổ thụ trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Essouchage (n.m): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "essouchement", chỉ hành động nhổ hoặc phá gốc cây.
  • Essoucher (v.t): động từ, có nghĩanhổ gốc cây, phá gốc cây.
    • Il faut essoucher cette souche avant de construire. (Phải phá gốc cây này trước khi xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déracinement (n.m): sự nhổ rễ, sự nhổ bật gốc (có thể dùng cho cây cối nói chung).
  • Extirpation des souches (cụm từ): sự loại bỏ các gốc cây.
Các cụm từ liên quan
  • Travaux d'essouchement: công việc nhổ gốc cây.
    • Les travaux d'essouchement seront terminés la semaine prochaine. (Công việc nhổ gốc cây sẽ hoàn thành vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
essouchement

L'ouvrier procède à l'essouchement d'un gros arbre.

  1. xem essouchage

Từ gần giống