astérisque

Học thuật
Thân thiện
astérisque

L'astérisque est utilisé pour indiquer une note en bas de page.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu hoa thị, dấu sao: Mộthiệu hình ngôi sao (*) được sử dụng trong văn bản để đánh dấu chú thích, ghi chú hoặc để chỉ ra một thông tin bổ sung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un astérisque indique une note en bas de page. (Một dấu hoa thị chỉ ra một ghi chúcuối trang.)
    • Le mot est suivi d'un astérisque. (Từ đó được theo sau bởi một dấu sao.)
    • Veuillez remplir les champs marqués d'un astérisque. (Vui lòng điền vào các ô đánh dấu hoa thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre un astérisque": Đặt một dấu hoa thị.
    • Il a mis un astérisque à côté des noms importants. (Anh ấy đã đặt một dấu hoa thị bên cạnh những cái tên quan trọng.)
  • "Signalé par un astérisque": Được đánh dấu bằng một dấu hoa thị.
    • Les termes techniques sont signalés par un astérisque. (Các thuật ngữ kỹ thuật được đánh dấu bằng một dấu hoa thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Astérisquer (động từ): Đánh dấu bằng dấu hoa thị.
    • Astérisquer un mot dans une liste. (Đánh dấu hoa thị một từ trong một danh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Étoile (nữ tính): Ngôi sao (có thể dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức để chỉhiệu *, nhưng "astérisque" là từ chính xác trong ngữ cảnh in ấn văn bản).
Các cụm từ liên quan
  • Renvoi d'astérisque: Phần chú thích được đánh dấu bằng dấu hoa thị.
    • Voir le renvoi d'astérisque pour plus de détails. (Xem phần chú thích dấu hoa thị để biết thêm chi tiết.)
astérisque

L'astérisque est utilisé pour indiquer une note en bas de page.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) hoa thị, ngôi sao