asteriated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (của một số loại tinh thể, đặc biệt là đá quý) có hình sao, hiện tượng sao: Mô tả một viên đá quý hoặc tinh thể khi được cắt mài cabochon (hình vòm, không mặt giác) thể hiện hiệu ứng quang học hình một ngôi sao sáng với các tia sáng tỏa ra. Hiệu ứng này thường được nhìn thấy dưới ánh sáng phản chiếu trực tiếp và là do sự phản xạ ánh sáng từ các bao thể dạng kim hoặc ống rỗng bên trong tinh thể xếp song song.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The most famous asteriated gemstone is the star sapphire. (Loại đá quý có hình sao nổi tiếng nhất là sapphire sao.)
- This rare ruby is asteriated, displaying a perfect six-rayed star. (Viên ruby hiếm này có hiện tượng sao, thể hiện một ngôi sao sáu cánh hoàn hảo.)
- Asteriated rose quartz is highly valued by collectors. (Thạch anh hồng có hiệu ứng sao được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asteriated effect": hiệu ứng sao.
- The asteriated effect is caused by needle-like inclusions of rutile. (Hiệu ứng sao được tạo ra bởi các bao thể dạng kim của rutile.)
- "asteriated stone": đá có hiện tượng sao.
- Cutting an asteriated stone requires great skill to center the star perfectly. (Việc cắt mài một viên đá có hiện tượng sao đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời để định tâm ngôi sao một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Asterism (danh từ): hiện tượng sao, hiệu ứng hình sao trên đá quý.
- The asterism in this gem is very sharp and clear. (Hiện tượng sao trong viên đá này rất sắc nét và rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Starred: có hình sao (ít dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về đá quý hơn).
- Stellated: có hình sao (thường dùng trong hình học hoặc mô tả hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- (một số loại tinh thể, đặc biệt là đá quý) có hình sao