asterismal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến chòm sao hoặc cụm sao: Mô tả những đặc điểm, hiện tượng hoặc mối liên hệ thuộc về các chòm sao (constellations) hoặc các nhóm sao (asterisms) được nhận diện trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The asterismal patterns of the Big Dipper and Orion are recognized worldwide. (Các mẫu hình liên quan đến chòm sao của Gấu Lớn và Lạp Hộ được công nhận trên toàn thế giới.)
- Ancient cultures developed rich asterismal mythology to explain the night sky. (Các nền văn hóa cổ đại đã phát triển một thần thoại liên quan đến cụm sao phong phú để giải thích bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asterismal navigation": kỹ thuật định vị hoặc điều hướng dựa trên việc quan sát và xác định vị trí của các chòm sao.
- Before modern instruments, sailors relied on asterismal navigation to cross the oceans. (Trước khi có các dụng cụ hiện đại, các thủy thủ dựa vào định vị bằng chòm sao để vượt đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Asterism (danh từ): chòm sao, cụm sao. Một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình mẫu có thể nhận biết được trên bầu trời, có thể là một phần của một chòm sao chính thức (như "Tua Rua" trong chòm Kim Ngưu) hoặc một chòm sao riêng biệt (như "Cái Muỗng" trong chòm Đại Hùng).
- Constellational (tính từ): cũng có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến các chòm sao, thường dùng thay thế được cho "asterismal" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Constellational: (thuộc) chòm sao.
- Sidereal: (thuộc về) các vì sao, thường dùng trong các ngữ cảnh thiên văn học rộng hơn.
Lưu ý
- "Asterismal" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, thiên văn học hoặc văn chương mô tả. Trong tiếng Việt, cụm "liên quan đến chòm sao" hoặc "thuộc chòm sao" thường được dùng phổ biến hơn từ gốc Hán-Việt này.
Adjective
- liên quan tới cụm, hay chòm sao