asternal

/əs'tə:nəl/
Học thuật
Thân thiện
asternal

The frog has asternal ribs that are not attached to its breastbone.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Không dính vào xương ức: Dùng để mô tả các xương sườn không kết nối trực tiếp với xương ức (xương ngực).
    • Không xương ức: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc cơ thể thiếu xương ức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In humans, the lower ribs are asternal. (Ở người, các xương sườn dưới không dính vào xương ức.)
    • The asternal ribs are also known as "floating ribs". (Các xương sườn không dính vào xương ức còn được gọi là "xương sườn cụt".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong giải phẫu học, y học sinh học để mô tả chính xác vị trí sự kết nối của xương.
Biến thể từ gần giống
  • Sternal (adj): (Giải phẫu) thuộc về xương ức; dính vào xương ức. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "asternal".
    • The sternal ribs are connected directly to the breastbone. (Các xương sườn dính vào xương ức được kết nối trực tiếp với xương ngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không xương ức: non-sternal (ít dùng).
  • Xương sườn cụt: floating ribs (đây tên gọi cụ thể cho nhóm xương sườn asternalngười).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
asternal

The frog has asternal ribs that are not attached to its breastbone.

tính từ
  1. (giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
  2. không xương ức

Từ tương tự