asternal
/əs'tə:nəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Không dính vào xương ức: Dùng để mô tả các xương sườn không kết nối trực tiếp với xương ức (xương ngực).
- Không có xương ức: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc cơ thể thiếu xương ức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In humans, the lower ribs are asternal. (Ở người, các xương sườn dưới là không dính vào xương ức.)
- The asternal ribs are also known as "floating ribs". (Các xương sườn không dính vào xương ức còn được gọi là "xương sườn cụt".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong giải phẫu học, y học và sinh học để mô tả chính xác vị trí và sự kết nối của xương.
Biến thể và từ gần giống
- Sternal (adj): (Giải phẫu) thuộc về xương ức; dính vào xương ức. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "asternal".
- The sternal ribs are connected directly to the breastbone. (Các xương sườn dính vào xương ức được kết nối trực tiếp với xương ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Không có xương ức: non-sternal (ít dùng).
- Xương sườn cụt: floating ribs (đây là tên gọi cụ thể cho nhóm xương sườn asternal ở người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
tính từ
- (giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
- không có xương ức