unconnected
/'ʌnkə'nektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có quan hệ, không có liên quan: Chỉ sự vật, sự việc hoặc ý tưởng không có sự liên kết, kết nối hoặc mối liên hệ nào với nhau.
- Không mạch lạc, rời rạc: Chỉ những suy nghĩ, lời nói hoặc thông tin thiếu sự liên tục, logic hoặc trật tự rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Hai sự việc đó hoàn toàn không có liên quan với nhau.)
- (Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những suy nghĩ rời rạc, khiến người nghe khó theo dõi.)
- (Cô ấy trình bày một loạt các sự kiện không liên quan mà không giải thích mối quan hệ giữa chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unconnected": vẫn không được kết nối, vẫn tách biệt.
- The two theories remain unconnected in mainstream science. (Hai giả thuyết này vẫn không được kết nối trong khoa học chính thống.)
- "seemingly unconnected": có vẻ như không liên quan.
- The detective found several seemingly unconnected clues. (Viên thám tử tìm thấy một vài manh mối có vẻ như không liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Disconnected (adj): ngắt kết nối, không liên tục, rời rạc (thường dùng cho vật lý như đường dây, hoặc ý tưởng).
- The phone line was disconnected. (Đường dây điện thoại đã bị ngắt kết nối.)
- Unrelated (adj): không liên quan, không có quan hệ họ hàng.
- That's an unrelated issue. (Đó là một vấn đề không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: tách biệt, riêng rẽ.
- Disjointed: rời rạc, không ăn khớp.
- Incoherent: không mạch lạc, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Connected: có kết nối, có liên quan.
- Related: có liên quan, có quan hệ.
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
tính từ
- không có quan hệ, không có liên quan
- không mạch lạc, rời rạc
- unconnected ideasnhững ý kiến rời rạc