asthénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Suy nhược: Mô tả tình trạng sức khỏe thể chất hoặc tinh thần bị yếu đi, thiếu sinh lực và sức chịu đựng.
Danh từ (Y học):
- Người suy nhược: Chỉ một người đang trong tình trạng sức khỏe suy yếu, mệt mỏi kéo dài và thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient présente un état asthénique après sa longue maladie. (Bệnh nhân có tình trạng suy nhược sau căn bệnh kéo dài.)
- Une fatigue asthénique peut être un symptôme de diverses pathologies. (Sự mệt mỏi suy nhược có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau.)
Danh từ:
- L'asthénique a besoin de repos et d'une alimentation équilibrée. (Người suy nhược cần được nghỉ ngơi và có chế độ ăn uống cân bằng.)
- Le médecin recommande un traitement adapté pour cet asthénique. (Bác sĩ đề nghị một phác đồ điều trị phù hợp cho người suy nhược này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syndrome asthénique": Hội chứng suy nhược, một tập hợp các triệu chứng mệt mỏi và kiệt sức kéo dài.
- Le syndrome asthénique nécessite un bilan médical complet. (Hội chứng suy nhược đòi hỏi một đánh giá y tế toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Asthénie (danh từ giống cái): Chứng suy nhược, tình trạng mệt mỏi và thiếu sức lực bất thường.
- L'asthénie est un motif fréquent de consultation médicale. (Chứng suy nhược là một lý do thường gặp khi đi khám bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Affaibli (bị làm yếu đi), affaibli (yếu ớt), fatigué (mệt mỏi).
- Danh từ: Personne affaiblie (người bị suy yếu), convalescent (người đang hồi phục - trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, lâm sàng hoặc mô tả tình trạng sức khỏe một cách chính thức. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "très fatigué" (rất mệt) hoặc "sans force" (không có sức lực) thay thế.
- "Asthénique" có thể mô tả cả tình trạng thể chất lẫn tinh thần, nhưng thường nghiêng về thể chất.
danh từ
- (y học) người suy nhược