astiquage

Học thuật
Thân thiện
astiquage

Le soldat effectue l'astiquage de ses bottes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh bóng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên sáng bóng, sạch sẽ sáng loáng, thường bằng cách chà xát mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'astiquage des cuivres demande de la patience. (Việc đánh bóng đồ đồng đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
    • Après l'astiquage, le parquet brillait de mille feux. (Sau khi đánh bóng, sàn gỗ sáng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein astiquage": đang trong quá trình đánh bóng.
    • Ne touchez pas à la table, elle est en plein astiquage. (Đừng chạm vào cái bàn, đang được đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Astiquer (động từ): đánh bóng.
    • Il faut astiquer les couverts en argent. (Cần phải đánh bóng bộ dao nĩa bằng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Polissage (danh từ): sự đánh bóng, sự mài bóng (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chế tác).
  • Lustrage (danh từ): sự đánh bóng, làm bóng (thường cho giày da hoặc các bề mặt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "astiquage" một cách riêng biệt)

astiquage

Le soldat effectue l'astiquage de ses bottes.

danh từ giống đực
  1. sự đánh bóng

Từ chứa "astiquage"