plastiquage
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động đặt bom, đánh bom bằng chất nổ dẻo (plastic): "plastiquage" là một thuật ngữ chỉ hành động khủng bố hoặc phá hoại bằng cách sử dụng chất nổ dẻo (plastic explosive) để đánh bom một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le plastiquage de la banque a causé d'importants dégâts. (Vụ đánh bom ngân hàng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
- Les autorités enquêtent sur un possible plastiquage. (Các nhà chức trách đang điều tra về một vụ đánh bom có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être accusé de plastiquage": bị buộc tội đánh bom.
- Le groupe a été accusé de plastiquage. (Nhóm này đã bị buộc tội đánh bom.)
Biến thể và từ gần giống
- Plasticage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "plastiquage".
- Plastiquer (động từ): đánh bom bằng chất nổ dẻo.
- Les terroristes ont menacé de plastiquer l'ambassade. (Những kẻ khủng bố đe dọa sẽ đánh bom đại sứ quán.)
Từ đồng nghĩa
- Attentat à la bombe: vụ tấn công bằng bom.
- Pose d'explosifs: việc đặt chất nổ.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ "plastic" (chất nổ dẻo) và hậu tố "-age" chỉ hành động. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh về an ninh, khủng bố hoặc tin tức.
danh từ giống đực
-
như plasticage
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống