astomatal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu lỗ khí, không có lỗ thở: Mô tả một cấu trúc sinh học, đặc biệt là ở thực vật, không có lỗ khí (stoma). Lỗ khí là những lỗ nhỏ trên bề mặt lá hoặc thân cây giúp trao đổi khí và thoát hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some aquatic plants have astomatal leaves to prevent water loss. (Một số loài thực vật thủy sinh có lá thiếu lỗ khí để ngăn ngừa mất nước.)
- The lower epidermis of this species is completely astomatal. (Biểu bì dưới của loài này hoàn toàn không có lỗ thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, kỹ thuật về hình thái và cấu trúc của thực vật.
- The astomatal surface contributes to the plant's xerophytic adaptations. (Bề mặt thiếu lỗ khí góp phần vào sự thích nghi chịu hạn của cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Stomata (danh từ số nhiều): Các lỗ khí, lỗ thở.
- Stomatal (tính từ): (Thuộc về) có lỗ khí.
- Stoma (danh từ số ít): Lỗ khí, lỗ thở.
Từ đồng nghĩa
- Non-stomatal: Không có lỗ khí.
- Stomata-less: Thiếu lỗ thở.
Lưu ý
- Từ trái nghĩa: Stomatal (có lỗ khí).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thực vật học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.