astragale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Xương sên: Một xương nhỏ ở bàn chân, nằm ở phần cổ chân, giúp nối cẳng chân với bàn chân.
- (Kiến trúc) Ngấn tròn (ở đầu cột): Một đường gờ trang trí hình vòng tròn, thường nằm ở phần trên cùng của thân cột, ngay dưới đầu cột.
- (Thực vật học) Cây hoàng kỳ: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Astragalus, thường là cây thân thảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- Une fracture de l'astragale est très douloureuse. (Gãy xương sên rất đau đớn.)
- L'astragale fait partie des os du tarse. (Xương sên là một phần của các xương cổ chân.)
Danh từ (Kiến trúc):
- La colonne est ornée d'un astragale finement sculpté. (Cột được trang trí bằng một ngấn tròn chạm khắc tinh xảo.)
- L'astragale sépare le fût du chapiteau. (Ngấn tròn phân cách thân cột với đầu cột.)
Danh từ (Thực vật học):
- L'astragale est une plante utilisée en médecine traditionnelle. (Cây hoàng kỳ là một loại thực vật được dùng trong y học cổ truyền.)
- On trouve plusieurs espèces d'astragale dans cette région. (Người ta tìm thấy nhiều loài hoàng kỳ ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Astragale" trong ngữ cảnh chuyên môn: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại thuộc lĩnh vực chuyên ngành như y học, kiến trúc hoặc thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn để chỉ các đối tượng tương ứng.
Biến thể và từ liên quan
- Astragalien, astragalienne (tính từ): Thuộc về xương sên hoặc có hình dạng giống ngấn tròn.
- Une articulation astragalienne. (Một khớp thuộc xương sên.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa giải phẫu: (tên gọi khoa học quốc tế của xương sên).
- Cho nghĩa kiến trúc: (một thuật ngữ kiến trúc khác chỉ đường gờ tròn).
- Cho nghĩa thực vật học: (cam thảo dại - cho một số loài).
Lưu ý
- Từ đồng âm: "Astragale" là một từ đồng âm có nghĩa khác nhau tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh (giải phẫu, kiến trúc, thực vật). Cần xác định rõ lĩnh vực đang nói đến để hiểu đúng nghĩa.
- Tính chuyên môn: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến trong giao tiếp thông thường.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) xương sên
- (kiến trúc) ngấn tròn (ở đầu cột)
- (thực vật học) cây hoàng kỳ