astragale

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương sên
  2. (kiến trúc) ngấn tròn (ở đầu cột)
  3. (thực vật học) cây hoàng kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "astragale"

astragale
L'astragale est un os important de la cheville.