astrakhan
/,æstrə'kæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ da lông cừu caracun: Chỉ loại lông cừu non, xoăn tít, thường có màu đen hoặc xám, được dùng làm vật liệu trong ngành thời trang, đặc biệt để may mũ áo.
- Tên một thành phố: Chỉ thành phố Astrakhan của Nga, nằm ở phía tây nam trên châu thổ sông Volga.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật liệu):
- He wore a stylish coat with an astrakhan collar. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác thời trang có cổ lông astrakhan.)
- The vintage hat was made of black astrakhan. (Chiếc mũ cổ điển được làm từ lông astrakhan đen.)
Danh từ (địa danh):
- Astrakhan is an important port on the Caspian Sea. (Astrakhan là một cảng quan trọng trên Biển Caspi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang cao cấp, "astrakhan" thường được nhắc đến như một loại vật liệu sang trọng và truyền thống cho các món đồ như mũ, áo khoác và găng tay vào mùa đông.
Biến thể và từ gần giống
- Karacul (danh từ): Một cách viết khác để chỉ cùng loại lông cừu non xoăn.
- Persian lamb (danh từ): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loại lông cừu này.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật liệu): Karacul, Persian lamb, lambswool (lông cừu non - nghĩa rộng hơn).
- Danh từ (địa danh): (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ tên thành phố).
danh từ
- bộ da lông cừu caracun