astreinte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Tiền phạt do chậm trễ: Một khoản tiền mà một bên phải trả cho bên kia do việc không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn, đặc biệt là chậm trả nợ hoặc chậm giao hàng.
- Nhiệm vụ bắt buộc, gánh nặng trách nhiệm: Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm khắt khe, thường mang tính cưỡng chế hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le créancier a réclamé une astreinte pour le retard de paiement. (Chủ nợ đã yêu cầu một khoản tiền phạt vì sự chậm trễ thanh toán.)
- L'astreinte de 100 euros par jour de retard est stipulée dans le contrat. (Mức phạt 100 euro mỗi ngày chậm trễ được quy định trong hợp đồng.)
- La garde des enfants est une lourde astreinte pour elle. (Việc trông nom con cái là một nhiệm vụ bắt buộc nặng nề đối với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous astreinte": Dưới sự đe dọa phạt tiền (theo lệnh của tòa án để buộc thi hành một nghĩa vụ).
- Le débiteur a été condamné à payer sous astreinte. (Con nợ đã bị kết án phải trả tiền dưới sự đe dọa phạt tiền.)
"Astreinte provisoire" và "astreinte définitive": Tiền phạt tạm thời và tiền phạt chung thẩm (trong tố tụng dân sự Pháp).
- Le juge a prononcé une astreinte provisoire pour forcer l'exécution de la décision. (Thẩm phán đã tuyên một khoản phạt tạm thời để buộc thi hành quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Astreindre (động từ): Buộc phải, ép buộc, bắt phải tuân theo.
- La loi astreint les entreprises à cette déclaration. (Luật pháp buộc các doanh nghiệp phải thực hiện bản khai này.)
Contrainte (danh từ giống cái): Sự ép buộc, sự cưỡng chế; điều bắt buộc.
- Agir sous la contrainte. (Hành động dưới sự ép buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Amende: Tiền phạt (nói chung).
- Pénalité de retard: Phạt do chậm trễ.
- Obligation: Nghĩa vụ, bổn phận.
- Charge: Gánh nặng, trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'astreinte')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'astreinte')
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự phạt (vì chậm trả nợ)
- nhiệm vụ bó buộc