astriction
/ə'strikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buộc chặt, sự thắt chặt: Hành động buộc hoặc thắt một vật gì đó lại một cách chặt chẽ.
- Sự ràng buộc, sự hạn chế: Trạng thái bị giới hạn, kiềm chế hoặc bị ràng buộc bởi các quy tắc, nghĩa vụ hoặc điều kiện.
- Sự làm cho táo bón: (Trong y học) Tác dụng hoặc tình trạng gây ra sự khó khăn trong việc bài tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The astriction of the cargo with ropes was necessary for the rough sea voyage. (Việc buộc chặt hàng hóa bằng dây thừng là cần thiết cho chuyến hải trình trên biển động.)
- The new law placed an astriction on the freedom of speech. (Luật mới đã đặt ra một sự hạn chế đối với quyền tự do ngôn luận.)
- Some medications can cause astriction as a side effect. (Một số loại thuốc có thể gây táo bón như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under astriction": Dưới sự ràng buộc/hạn chế.
- The company operated under the astriction of strict environmental regulations. (Công ty hoạt động dưới sự ràng buộc của các quy định môi trường nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Astrictive (tính từ): Có tính chất thắt chặt, ràng buộc hoặc gây táo bón.
- The contract had several astrictive clauses. (Hợp đồng có một số điều khoản ràng buộc chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Constraint (n): Sự ràng buộc, hạn chế.
- Restriction (n): Sự hạn chế.
- Constriction (n): Sự thắt chặt, siết chặt.
- Binding (n): Sự buộc chặt, sự ràng buộc.
Từ trái nghĩa
- Relaxation (n): Sự nới lỏng, sự thư giãn.
- Freedom (n): Sự tự do.
- Laxation (n): Sự nới lỏng (đặc biệt trong y học: sự nhuận tràng).
danh từ
- sự buộc chặt
- sự thắt buộc, sự ràng buộc
- sự làm cho táo bón
- sự hạn chế