astrictive
/ə'striktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm se, làm săn da: "astrictive" mô tả tính chất của một chất có tác dụng làm co lại các mô cơ thể, thường là da hoặc niêm mạc, bằng cách thu nhỏ lỗ chân lông hoặc làm săn chắc bề mặt. Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong y học và dược học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lotion has an astringent, or astrictive, effect on the skin. (Loại kem dưỡng da này có tác dụng làm se, hay còn gọi là astrictive, trên da.)
- Alum is known for its astrictive properties in traditional medicine. (Phèn chua được biết đến với đặc tính làm se (astrictive) trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "astrictive action": tác dụng làm se.
- The herb is valued for its astrictive action on mucous membranes. (Loại thảo dược này được đánh giá cao nhờ tác dụng làm se (astrictive) của nó trên các màng nhầy.)
Biến thể và từ gần giống
Astringent (adj/n): làm se, chất làm se. Đây là từ phổ biến và đồng nghĩa gần nhất với "astrictive".
- Witch hazel is a common astringent. (Cây phỉ là một chất làm se phổ biến.)
Constrictive (adj): có tính thắt chặt, làm co thắt (thường về cơ hoặc mạch máu, khác với tác dụng làm se trên bề mặt của "astrictive").
Từ đồng nghĩa
- Styptic: cầm máu, làm se (thường dùng cho vết thương nhỏ).
- Contractive: có tính co lại.
tính từ
- làm co
- (y học) làm se, làm săn da