astrobotany
/'æstrə'bɔtəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật học vũ trụ: Một nhánh khoa học liên ngành nghiên cứu về thực vật trong môi trường không gian, bao gồm việc trồng trọt ngoài Trái Đất, nghiên cứu tác động của môi trường vũ trụ lên thực vật, và khả năng sử dụng thực vật để hỗ trợ sự sống trong các sứ mệnh không gian dài ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Astrobotany is crucial for planning long-term missions to Mars. (Thực vật học vũ trụ là rất quan trọng cho việc lên kế hoạch cho các sứ mệnh dài hạn lên Sao Hỏa.)
- Scientists in astrobotany are studying how microgravity affects plant growth. (Các nhà khoa học trong lĩnh vực thực vật học vũ trụ đang nghiên cứu cách mà trọng lực siêu nhẹ ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The field of astrobotany": lĩnh vực thực vật học vũ trụ.
- Advances in the field of astrobotany could enable sustainable life support systems on other planets. (Những tiến bộ trong lĩnh vực thực vật học vũ trụ có thể cho phép phát triển các hệ thống hỗ trợ sự sống bền vững trên các hành tinh khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Astrobotanist (n): nhà thực vật học vũ trụ.
- An astrobotanist works on experiments for the International Space Station. (Một nhà thực vật học vũ trụ làm việc với các thí nghiệm cho Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Space botany: thực vật học không gian (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Space agriculture: nông nghiệp không gian (tập trung vào khía cạnh canh tác, trồng trọt).
danh từ
- thực vật học vũ trụ