astrogeology
/'æstrədʤi'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa chất học vũ trụ: Một nhánh của khoa học hành tinh, nghiên cứu về địa chất, cấu trúc, thành phần và lịch sử của các thiên thể như hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh, sao chổi và thiên thạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Astrogeology helps us understand the history of Mars. (Địa chất học vũ trụ giúp chúng ta hiểu lịch sử của Sao Hỏa.)
- She is a leading expert in astrogeology. (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu về địa chất học vũ trụ.)
- The rover's mission is a major advancement for astrogeology. (Sứ mệnh của robot tự hành là một bước tiến lớn cho địa chất học vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Planetary geology": Địa chất học hành tinh (thường được dùng thay thế cho "astrogeology").
- Planetary geology is another term for astrogeology. (Địa chất học hành tinh là một thuật ngữ khác cho địa chất học vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Astrogeological (adj): thuộc về địa chất học vũ trụ.
- Astrogeological studies require data from space probes. (Các nghiên cứu địa chất vũ trụ đòi hỏi dữ liệu từ tàu thăm dò không gian.)
Astrogeologist (n): nhà địa chất học vũ trụ.
- An astrogeologist analyzes rock samples from the Moon. (Một nhà địa chất học vũ trụ phân tích các mẫu đá từ Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
- Planetary geology: Địa chất học hành tinh.
- Exogeology: Ngoại địa chất học (ít phổ biến hơn).
danh từ
- địa chất học vũ trụ