astrolâtrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tục thờ sao: Chỉ một hình thức tôn giáo hoặc mê tín cổ xưa, trong đó các vì sao hoặc thiên thể được tôn thờ như những vị thần linh hoặc đối tượng có quyền năng siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'astrolâtrie était pratiquée dans certaines civilisations anciennes. (Tục thờ sao đã được thực hành trong một số nền văn minh cổ đại.)
- Ce culte relève de l'astrolâtrie. (Tín ngưỡng này thuộc về tục thờ sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'astrolâtrie": rơi vào sự sùng bái các vì sao một cách mê tín.
- Il faut éviter de tomber dans l'astrolâtrie en confondant astronomie et croyances irrationnelles. (Cần tránh rơi vào tục thờ sao bằng cách không nhầm lẫn giữa thiên văn học và những niềm tin phi lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Astrolâtre (danh từ): Người thờ sao, người theo tục thờ sao.
- Les astrolâtres vénéraient les corps célestes. (Những người thờ sao tôn kính các thiên thể.)
Từ đồng nghĩa
- Culte des astres: sự sùng bái các vì sao.
- Vénération des étoiles: sự tôn kính các ngôi sao.
Từ trái nghĩa
- Athéisme: thuyết vô thần.
- Scepticisme scientifique: chủ nghĩa hoài nghi khoa học.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "astro-" (sao, thiên thể) và "-lâtrie" (sự thờ cúng). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử tôn giáo, nhân chủng học hoặc để chỉ trích các hình thức mê tín.
danh từ giống cái
- tục thờ sao