astrologic

/,æstrə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (astrological) /,æstrə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
astrologic

An astrologic chart is used to interpret personality traits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thuật chiêm tinh: Liên quan đến chiêm tinh học, tức là hệ thống niềm tin cho rằng vị trí của các thiên thể ảnh hưởng đến con người các sự kiện trên Trái Đất.
    • tính chất chiêm tinh: Mang đặc điểm hoặc dựa trên nguyên của chiêm tinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an astrologic prediction about the year ahead. (Ông ấy đã đưa ra một dự đoán thuộc về thuật chiêm tinh về năm sắp tới.)
    • The chart is based on astrologic principles. (Biểu đồ này dựa trên các nguyên tắc chiêm tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "astrologic sign": cung hoàng đạo (thường dùng "astrological sign" phổ biến hơn).

    • What is your astrologic sign? (Cung hoàng đạo của bạn ?)
  • "astrologic reading": số/bài luận giải chiêm tinh.

    • She went to get an astrologic reading. ( ấy đã đi xem một số chiêm tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Astrological (adj): (thuộc) chiêm tinh học. Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn "astrologic".

    • Astrological forecasts are popular in some magazines. (Những dự báo chiêm tinh học phổ biến trong một số tạp chí.)
  • Astrology (n): thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.

    • She has a deep interest in astrology. ( ấy hứng thú sâu sắc với chiêm tinh học.)
  • Astrologer (n): nhà chiêm tinh.

    • The astrologer interpreted the birth chart. (Nhà chiêm tinh giải mã lá số tử vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Zodiacal: (thuộc) cung hoàng đạo, vòng hoàng đạo.
  • Stellar divinatory: (mang tính) tiên đoán dựa trên các vì sao (ít phổ biến).
Lưu ý
  • Từ "astrologic" ít phổ biến hơn so với dạng "astrological". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật đời thường, "astrological" được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này khác biệt rõ ràng với "astronomical" (thuộc về thiên văn học), một ngành khoa học thực nghiệm nghiên cứu các thiên thể.
astrologic

An astrologic chart is used to interpret personality traits.

tính từ
  1. (thuộc) thuật chiêm tinh

Từ chứa "astrologic"