astrométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa đo đạc sao: Một nhánh của thiên văn học chuyên về việc đo đạc chính xác vị trí, khoảng cách và chuyển động của các thiên thể như sao, hành tinh, sao chổi trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'astrométrie est essentielle pour cartographier le ciel. (Khoa đo đạc sao là thiết yếu để lập bản đồ bầu trời.)
- Grâce à l'astrométrie, on a pu calculer la distance de cette étoile. (Nhờ vào khoa đo đạc sao, người ta đã có thể tính toán khoảng cách của ngôi sao đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Astrométrie de haute précision": Đo đạc sao độ chính xác cao.
- Le satellite Gaia réalise de l'astrométrie de haute précision. (Vệ tinh Gaia thực hiện đo đạc sao độ chính xác cao.)
"Catalogue astrométrique": Danh mục đo đạc sao.
- Ce catalogue astrométrique recense des millions d'étoiles. (Danh mục đo đạc sao này thống kê hàng triệu ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
Astrométrique (tính từ): thuộc về đo đạc sao.
- Des données astrométriques (các dữ liệu đo đạc sao).
Astromètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo sao, máy đo đạc sao.
Từ đồng nghĩa
- Mesure stellaire: đo lường sao (cụm từ mô tả gần nghĩa).
Các cụm từ liên quan
- Faire de l'astrométrie: thực hiện đo đạc sao, nghiên cứu đo đạc sao.
- Cet observatoire fait de l'astrométrie depuis des décennies. (Đài quan sát này đã thực hiện đo đạc sao trong nhiều thập kỷ.)
danh từ giống cái
- khoa đo đạc sao