astrometeorology

/'æstrəmi:tjə'rɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
astrometeorology

A scientist studies astrometeorology to understand solar weather patterns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí tượng học thiên thể: Một lĩnh vực nghiên cứu khoa học cổ xưa hoặc giả khoa học, dựa trên niềm tin rằng các hiện tượng thiên văn (như vị trí của các hành tinh ngôi sao) ảnh hưởng đến thời tiết khí hậu trên Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Astrometeorology was practiced by ancient civilizations to predict seasonal changes. (Khí tượng học thiên thể đã được các nền văn minh cổ đại thực hành để dự đoán sự thay đổi theo mùa.)
    • Some historical texts on astrometeorology attempted to link comets with periods of drought. (Một số văn bản lịch sử về khí tượng học thiên thể đã cố gắng liên kết sao chổi với các thời kỳ hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principles of astrometeorology": các nguyên của khí tượng học thiên thể.

    • He studied the principles of astrometeorology as part of his research on the history of science. (Ông ấy đã nghiên cứu các nguyên của khí tượng học thiên thể như một phần trong công trình nghiên cứu về lịch sử khoa học của mình.)
  • "in astrometeorology": trong khí tượng học thiên thể.

    • In astrometeorology, the position of Jupiter was often considered significant. (Trong khí tượng học thiên thể, vị trí của Sao Mộc thường được coi ý nghĩa quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Astrometeorological (adj): thuộc về khí tượng học thiên thể.

    • The astrometeorological chart was complex and symbolic. (Biểu đồ khí tượng học thiên thể rất phức tạp mang tính biểu tượng.)
  • Astrometeorologist (n): nhà khí tượng học thiên thể.

    • The astrometeorologist wrote a treatise on planetary influences. (Nhà khí tượng học thiên thể đã viết một chuyên luận về ảnh hưởng của các hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Meteorological astrology: chiêm tinh học khí tượng (một thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh chiêm tinh).
  • Weather astrology: chiêm tinh học thời tiết.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất chuyên ngành lịch sử của .
astrometeorology

A scientist studies astrometeorology to understand solar weather patterns.

danh từ
  1. khí tượng học thiên thể