astronautics

/,æstrə'nɔ:tiks/
Học thuật
Thân thiện
astronautics

An engineer studies astronautics to design a new spacecraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Ngành du hành vũ trụ, thuật du hành vũ trụ: Một ngành khoa học kỹ thuật liên quan đến việc du hành ngoài bầu khí quyển Trái Đất, bao gồm lý thuyết, thiết kế, phát triển vận hành các phương tiện cho không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied astronautics at the university. (Anh ấy đã học ngành du hành vũ trụtrường đại học.)
    • Advances in astronautics have made satellite communication possible. (Những tiến bộ trong thuật du hành vũ trụ đã khiến việc truyền thông bằng vệ tinh trở nên khả thi.)
    • The book covers the history of astronautics. (Cuốn sách đề cập đến lịch sử của ngành du hành vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The field of astronautics": lĩnh vực du hành vũ trụ.

    • She works in the field of astronautics. ( ấy làm việc trong lĩnh vực du hành vũ trụ.)
  • "Principles of astronautics": các nguyên của thuật du hành vũ trụ.

    • The course teaches the fundamental principles of astronautics. (Khóa học giảng dạy các nguyên cơ bản của thuật du hành vũ trụ.)
Biến thể từ liên quan
  • Astronaut (n): nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.

    • The astronaut trained for years. (Nhà du hành vũ trụ đã được huấn luyện trong nhiều năm.)
  • Astronautical (adj): thuộc về du hành vũ trụ.

    • This is an important astronautical achievement. (Đây một thành tựu quan trọng thuộc về du hành vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaceflight: sự/chuyến bay vào vũ trụ (thường chỉ hành động cụ thể hơn ngành khoa học).
  • Cosmonautics: thuật du hành vũ trụ (từ đồng nghĩa, thường được dùng trong một số ngữ cảnh khác).
astronautics

An engineer studies astronautics to design a new spacecraft.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. ngành du hành vũ trụ, thuật du hành vũ trụ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "astronautics"