astronautique
Học thuậtThân thiện
L'astronautique est la science qui permet d'envoyer des fusées dans l'espace.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa hàng không vũ trụ: Một ngành khoa học và kỹ thuật nghiên cứu về việc du hành và hoạt động bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất, bao gồm thiết kế, chế tạo và vận hành tàu vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'astronautique est une discipline complexe qui exige des connaissances en physique et en ingénierie. (Khoa hàng không vũ trụ là một ngành phức tạp đòi hỏi kiến thức về vật lý và kỹ thuật.)
- Les progrès en astronautique ont permis l'exploration de Mars. (Những tiến bộ trong khoa hàng không vũ trụ đã cho phép khám phá Sao Hỏa.)
- Il étudie l'astronautique à l'université. (Anh ấy học khoa hàng không vũ trụ ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les défis de l'astronautique": những thách thức của ngành hàng không vũ trụ.
- Les défis de l'astronautique moderne incluent les voyages de longue durée. (Những thách thức của ngành hàng không vũ trụ hiện đại bao gồm các chuyến du hành dài ngày.)
"Histoire de l'astronautique": lịch sử ngành hàng không vũ trụ.
- Ce musée présente l'histoire de l'astronautique depuis ses débuts. (Bảo tàng này giới thiệu lịch sử ngành hàng không vũ trụ từ những ngày đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Astronaute (danh từ): nhà du hành vũ trụ.
- L'astronaute a passé six mois dans la station spatiale. (Nhà du hành vũ trụ đã trải qua sáu tháng trong trạm không gian.)
Aéronautique (danh từ giống cái): khoa học hàng không (nghiên cứu về máy bay và hoạt động trong bầu khí quyển Trái Đất).
- L'aéronautique et l'astronautique sont deux domaines distincts mais liés. (Khoa học hàng không và khoa học hàng không vũ trụ là hai lĩnh vực riêng biệt nhưng có liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Cosmonautique (danh từ giống cái): (từ đồng nghĩa, thường được sử dụng trong bối cảnh của Nga/ Liên Xô trước đây) khoa học vũ trụ, du hành vũ trụ.
- Science spatiale (cụm danh từ): khoa học không gian (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "astronautique")
L'astronautique est la science qui permet d'envoyer des fusées dans l'espace.
danh từ giống cái
- khoa hàng không vũ trụ