astronomiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo nguyên tắc thiên văn học: Một cách liên quan đến thiên văn học, được tính toán hoặc quan sát dựa trên các quy luật và phương pháp của khoa học thiên văn.
- Với số lượng khổng lồ, vô cùng lớn: (Nghĩa bóng, thông tục) Một cách cực kỳ, ở mức độ rất cao, thường dùng để nhấn mạnh quy mô, khoảng cách, giá cả hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nghĩa đen):
- La position de l'étoile a été calculée astronomiquement. (Vị trí của ngôi sao đã được tính toán theo nguyên tắc thiên văn học.)
- Ces mesures sont prises astronomiquement. (Những phép đo này được thực hiện theo phương pháp thiên văn.)
Phó từ (Nghĩa bóng):
- Le prix de cette villa est astronomiquement élevé. (Giá của biệt thự này cao đến mức khủng khiếp.)
- Les dettes de l'entreprise ont augmenté astronomiquement. (Các khoản nợ của công ty đã tăng với tốc độ chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être séparés astronomiquement": Cách xa nhau một khoảng rất lớn, không chỉ về mặt địa lý mà còn có thể về quan điểm, địa vị xã hội.
- Leurs opinions politiques sont astronomiquement éloignées. (Quan điểm chính trị của họ cách xa nhau một trời một vực.)
"Un chiffre astronomique": (Cụm danh từ phổ biến) Một con số khổng lồ, khó tưởng tượng.
- Le budget du film atteint un chiffre astronomique. (Ngân sách của bộ phim lên đến một con số khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Astronomique (tính từ):
- (Thuộc về) thiên văn học. Une observation astronomique. (Một cuộc quan sát thiên văn.)
- Khổng lồ, vô cùng lớn. Une somme astronomique. (Một khoản tiền khổng lồ.)
Astronome (danh từ): Nhà thiên văn học.
Từ đồng nghĩa
Nghĩa bóng (mức độ lớn):
- Exagérément: một cách quá đáng, thái quá.
- Démesurément: một cách vô cùng, khổng lồ.
- Extrêmement: một cách cực kỳ.
Nghĩa đen (liên quan đến thiên văn):
- Célestement: (ít dùng) một cách thuộc về bầu trời, thiên thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho phó từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.
phó từ
- theo nguyên tắc thiên văn học