astrophotography
/'æstroufə'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép chụp ảnh thiên văn: Một chuyên ngành nhiếp ảnh liên quan đến việc chụp hình các thiên thể trên bầu trời đêm (như các ngôi sao, hành tinh, tinh vân, và thiên hà) và các sự kiện thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His hobby is astrophotography, and he spends many nights capturing images of distant galaxies. (Sở thích của anh ấy là chụp ảnh thiên văn, và anh ấy dành nhiều đêm để chụp hình các thiên hà xa xôi.)
- Advances in camera technology have made astrophotography more accessible to amateurs. (Những tiến bộ trong công nghệ máy ảnh đã giúp phép chụp ảnh thiên văn trở nên dễ tiếp cận hơn với những người nghiệp dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deep-sky astrophotography": chụp ảnh thiên văn bầu trời sâu, tập trung vào các vật thể ngoài Hệ Mặt Trời như tinh vân và thiên hà.
- Deep-sky astrophotography requires long exposure times and very dark skies. (Chụp ảnh bầu trời sâu đòi hỏi thời gian phơi sáng lâu và bầu trời phải rất tối.)
"Planetary astrophotography": chụp ảnh thiên văn hành tinh, tập trung vào việc ghi lại hình ảnh chi tiết của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời.
- Through planetary astrophotography, we can see the storm bands on Jupiter. (Thông qua chụp ảnh hành tinh, chúng ta có thể nhìn thấy các dải bão trên Sao Mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Astrophotographer (n): nhà nhiếp ảnh thiên văn, người chuyên chụp ảnh thiên văn.
- The astrophotographer won an award for her stunning image of the Milky Way. (Nhà nhiếp ảnh thiên văn đã giành được giải thưởng cho bức ảnh tuyệt đẹp về Dải Ngân Hà của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Celestial photography: nhiếp ảnh thiên thể (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "astrophotography")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "astrophotography")
danh từ
- phép chụp ảnh thiên văn