astylar

Học thuật
Thân thiện
astylar

The architect designed an astylar building with a smooth, unadorned facade.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thuộc về kiến trúc, xây dựng):
    • Không cột, thiếu cột: Dùng để mô tả một công trình kiến trúc, đặc biệt mặt tiền của một tòa nhà, không sử dụng các cột hoặc trụ làm yếu tố trang trí hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building's astylar facade gives it a very modern and minimalist appearance. (Mặt tiền không cột của tòa nhà mang lại cho vẻ ngoài rất hiện đại tối giản.)
    • In contrast to Greek temples, some Roman structures were designed to be astylar. (Trái ngược với các đền thờ Hy Lạp, một số công trình La được thiết kế không cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình hoặc mô tả kiến trúc để phân biệt phong cách hoặc đặc điểm của một tòa nhà, so sánh với các phong cách sử dụng nhiều cột (như Doric, Ionic, Corinthian).
Biến thể từ gần giống
  • Columnar (adj): (thuộc về) cột; nhiều cột. (Từ trái nghĩa về mặt mô tả).
  • Pilaster (n): trụ ốp tường, cột giả (một yếu tố trang trí giống cột nhưng gắn vào tường, không phải cột độc lập. Một mặt tiền pilaster không được coi "astylar").
Từ đồng nghĩa
  • Columnless: không cột.
  • Uncolumned: không được chống đỡ bằng cột.
astylar

The architect designed an astylar building with a smooth, unadorned facade.

Adjective
  1. (xây dựng) thiếu cột