astérisque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu hoa thị, dấu sao: Một ký hiệu hình ngôi sao (*) được sử dụng trong văn bản để đánh dấu chú thích, ghi chú hoặc để chỉ ra một thông tin bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un astérisque indique une note en bas de page. (Một dấu hoa thị chỉ ra một ghi chú ở cuối trang.)
- Le mot est suivi d'un astérisque. (Từ đó được theo sau bởi một dấu sao.)
- Veuillez remplir les champs marqués d'un astérisque. (Vui lòng điền vào các ô có đánh dấu hoa thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre un astérisque": Đặt một dấu hoa thị.
- Il a mis un astérisque à côté des noms importants. (Anh ấy đã đặt một dấu hoa thị bên cạnh những cái tên quan trọng.)
- "Signalé par un astérisque": Được đánh dấu bằng một dấu hoa thị.
- Les termes techniques sont signalés par un astérisque. (Các thuật ngữ kỹ thuật được đánh dấu bằng một dấu hoa thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Astérisquer (động từ): Đánh dấu bằng dấu hoa thị.
- Astérisquer un mot dans une liste. (Đánh dấu hoa thị một từ trong một danh sách.)
Từ đồng nghĩa
- Étoile (nữ tính): Ngôi sao (có thể dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức để chỉ ký hiệu *, nhưng "astérisque" là từ chính xác trong ngữ cảnh in ấn và văn bản).
Các cụm từ liên quan
- Renvoi d'astérisque: Phần chú thích được đánh dấu bằng dấu hoa thị.
- Voir le renvoi d'astérisque pour plus de détails. (Xem phần chú thích có dấu hoa thị để biết thêm chi tiết.)
danh từ giống đực
- (ngành in) hoa thị, ngôi sao