astéréognosie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng mất nhận thức sờ: Một rối loạn thần kinh trong đó một người không thể nhận dạng đồ vật chỉ bằng cách sờ mó và cảm nhận chúng, mặc dù cảm giác xúc giác cơ bản vẫn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'astéréognosie est souvent associée à des lésions du lobe pariétal. (Chứng mất nhận thức sờ thường liên quan đến tổn thương ở thùy đỉnh.)
- Le patient souffrant d'astéréognosie ne peut pas reconnaître une pièce de monnaie dans sa main les yeux fermés. (Bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức sờ không thể nhận ra một đồng xu trong tay khi nhắm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Présenter une astéréognosie": biểu hiện chứng mất nhận thức sờ.
- Suite à l'accident vasculaire cérébral, il présente une astéréognosie. (Sau cơn đột quỵ, anh ấy biểu hiện chứng mất nhận thức sờ.)
"Test d'astéréognosie": bài kiểm tra chứng mất nhận thức sờ.
- Le neurologue a effectué un test d'astéréognosie pour évaluer la fonction corticale. (Bác sĩ thần kinh đã thực hiện một bài kiểm tra chứng mất nhận thức sờ để đánh giá chức năng vỏ não.)
Biến thể và từ gần giống
Astéréognosique (adj): thuộc về chứng mất nhận thức sờ.
- Un trouble astéréognosique. (Một rối loạn thuộc về chứng mất nhận thức sờ.)
Agnosie tactile (n): chứng mất nhận thức xúc giác (có thể coi là từ đồng nghĩa chuyên môn).
- L'agnosie tactile est un autre terme pour l'astéréognosie. (Chứng mất nhận thức xúc giác là một thuật ngữ khác cho chứng mất nhận thức sờ.)
Từ đồng nghĩa
- Agnosie tactile: chứng mất nhận thức xúc giác (thuật ngữ y học tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ giống cái
- (y học) chứng mất nhận thức sờ