asymptotique

Học thuật
Thân thiện
asymptotique

Une courbe se rapproche d'une ligne asymptotique sans jamais la toucher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Tiệm cận: Mô tả tính chất của một đường cong hoặc một hàm số khi tiến gần đến một đường thẳng hoặc một giá trị nhất định không bao giờ thực sự chạm tới hoặc cắt qua đường thẳng/giá trị đó, ngay cả khi kéo dài đến vô cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le comportement asymptotique de cette fonction est intéressant. (Hành vi tiệm cận của hàm số này rất thú vị.)
    • La courbe admet une droite asymptotique. (Đường cong có một đường thẳng tiệm cận.)
    • L'approche est asymptotique, on ne l'atteindra jamais complètement. (Sự tiếp cậntiệm cận, chúng ta sẽ không bao giờ đạt được hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse asymptotique": Phân tích tiệm cận. Một nhánh của toán học nghiên cứu hành vi của các hàm số khi đối số tiến tới một giá trị giới hạn (như vô cùng).

    • L'analyse asymptotique est utilisée en physique théorique. (Phân tích tiệm cận được sử dụng trong vật lý lý thuyết.)
  • "Comportement asymptotique": Hành vi tiệm cận. Cách một hàm số hoặc một quá trình hoạt động khi tiến gần đến giới hạn của .

    • Étudier le comportement asymptotique d'un système dynamique. (Nghiên cứu hành vi tiệm cận của một hệ động lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Asymptote (danh từ giống cái): Đường tiệm cận.

    • L'hyperbole possède deux asymptotes. (Đường hyperbol hai đường tiệm cận.)
  • Asymptotiquement (trạng từ): Một cách tiệm cận.

    • Les deux valeurs convergent asymptotiquement. (Hai giá trị hội tụ một cách tiệm cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Approchant (Tính từ): Tiếp cận, gần đúng (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa thiếu ý "không bao giờ chạm tới").
  • Limite (Tính từ/Danh từ): Giới hạn ( liên quan chặt chẽ về khái niệm).
Các cụm từ liên quan
  • Tendre asymptotiquement vers : xu hướng tiệm cận về phía.
    • La suite tend asymptotiquement vers zéro. (Dãy số xu hướng tiệm cận về 0.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asymptotique" trong tiếng Pháp.

asymptotique

Une courbe se rapproche d'une ligne asymptotique sans jamais la toucher.

tính từ
  1. (toán học) tiệm cận
    • Ligne asymptotique
      đường tiệm cận

Từ có nhắc đến "asymptotique"