asymétrie

Học thuật
Thân thiện
asymétrie

L'asymétrie des ailes de ce papillon est frappante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không đối xứng: Trạng thái thiếu sự cân đối, tương xứng hoặc đối xứng giữa hai bên của một đường trung tâm hoặc một điểm trung tâm.
    • Sự mất cân đối: Tình trạng không cân bằng, không tương ứng về hình dạng, kích thước hoặc vị trí giữa các phần của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'asymétrie de son visage lui donne un charme particulier. (Tính không đối xứng trên khuôn mặt ấy mang lại một nét quyến rũ đặc biệt.)
    • Les architectes ont volontairement créé une asymétrie dans la façade du bâtiment. (Các kiến trúc sư đã cố tình tạo ra sự không đối xứng trên mặt tiền của tòa nhà.)
    • Une légère asymétrie est souvent observée dans la nature. (Một sự không đối xứng nhẹ thường được quan sát thấy trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asymétrie de l'information": Bất đối xứng thông tin (thuật ngữ kinh tế, chỉ tình huống khi các bên tham gia giao dịch mức độ thông tin khác nhau).

    • L'asymétrie de l'information peut conduire à des défaillances du marché. (Bất đối xứng thông tin có thể dẫn đến những thất bại của thị trường.)
  • "Asymétrie des forces": Sự chênh lệch, mất cân bằng về lực lượng.

    • Le conflit est marqué par une asymétrie des forces évidente. (Cuộc xung đột được đánh dấu bởi một sự chênh lệch lực lượng rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Asymétrique (tính từ): không đối xứng, mất cân đối.

    • Un design asymétrique (một thiết kế không đối xứng)
  • Symétrie (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): tính đối xứng.

    • La symétrie parfaite d'un papillon (sự đối xứng hoàn hảo của một con bướm)
Từ đồng nghĩa
  • Déséquilibre: sự mất cân bằng.
  • Dispersion: sự phân tán, không đồng đều.
  • Inégalité: sự không bằng nhau, bất bình đẳng (về hình thức hoặc vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm danh từ hoặc cấu trúc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "asymétrie". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các diễn ngôn khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích.)

asymétrie

L'asymétrie des ailes de ce papillon est frappante.

danh từ giống cái
  1. tính không đối xứng

Từ gần giống