isométrie
- Danh từ giống cái:
- Phép biến đổi đẳng cự: Trong toán học, đây là một phép biến đổi hình học bảo toàn khoảng cách giữa các điểm. Nói cách khác, nó là một phép dời hình, biến một hình thành một hình bằng với nó.
- Tính đẳng cự: Tính chất của một ánh xạ hoặc phép biến đổi giữ nguyên khoảng cách.
- Danh từ giống cái:
- La translation et la rotation sont des isométries du plan. (Phép tịnh tiến và phép quay là những phép đẳng cự của mặt phẳng.)
- L'isométrie conserve les distances et les angles. (Phép đẳng cự bảo toàn khoảng cách và các góc.)
- On étudie les propriétés des isométries en géométrie. (Người ta nghiên cứu các tính chất của phép đẳng cự trong hình học.)
"Groupe des isométries": Nhóm các phép đẳng cự. Đây là một khái niệm trong đại số và hình học, chỉ tập hợp tất cả các phép biến đổi đẳng cự của một không gian, cùng với phép hợp thành.
- Le groupe des isométries du cube est fini. (Nhóm các phép đẳng cự của hình lập phương là hữu hạn.)
"Isométrie vectorielle": Phép đẳng cự vectơ. Là một phép biến đổi tuyến tính giữa các không gian vectơ có tích vô hướng, bảo toàn chuẩn (và do đó bảo toàn khoảng cách).
- Une rotation est une isométrie vectorielle du plan. (Một phép quay là một phép đẳng cự vectơ của mặt phẳng.)
Isométrique (tính từ): thuộc về phép đẳng cự, có tính đẳng cự.
- Une transformation isométrique. (Một phép biến đổi đẳng cự.)
Isomorphe (tính từ): đẳng cấu. Một khái niệm trong đại số trừu tượng, chỉ sự tương đương về cấu trúc giữa hai đối tượng đại số. Không nên nhầm lẫn với "isométrique".
- Déplacement (danh từ giống đực): phép dời hình. Trong ngữ cảnh hình học Euclid, thường được dùng với nghĩa tương đương "isométrie" (phép đẳng cự bảo toàn hướng).
- Transformation rigide (cụm danh từ): phép biến đổi cứng. Một cách diễn đạt khác về phép biến đổi bảo toàn khoảng cách.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "isométrie".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isométrie".
- (toán học) phép biến đổi đẳng cự