isométrie

Học thuật
Thân thiện
isométrie

Une isométrie conserve les distances entre les points d'une figure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép biến đổi đẳng cự: Trong toán học, đâymột phép biến đổi hình học bảo toàn khoảng cách giữa các điểm. Nói cách khác, một phép dời hình, biến một hình thành một hình bằng với .
    • Tính đẳng cự: Tính chất của một ánh xạ hoặc phép biến đổi giữ nguyên khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La translation et la rotation sont des isométries du plan. (Phép tịnh tiến phép quaynhững phép đẳng cự của mặt phẳng.)
    • L'isométrie conserve les distances et les angles. (Phép đẳng cự bảo toàn khoảng cách các góc.)
    • On étudie les propriétés des isométries en géométrie. (Người ta nghiên cứu các tính chất của phép đẳng cự trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groupe des isométries": Nhóm các phép đẳng cự. Đâymột khái niệm trong đại số hình học, chỉ tập hợp tất cả các phép biến đổi đẳng cự của một không gian, cùng với phép hợp thành.

    • Le groupe des isométries du cube est fini. (Nhóm các phép đẳng cự của hình lập phươnghữu hạn.)
  • "Isométrie vectorielle": Phép đẳng cự vectơ. Là một phép biến đổi tuyến tính giữa các không gian vectơ tích vô hướng, bảo toàn chuẩn ( do đó bảo toàn khoảng cách).

    • Une rotation est une isométrie vectorielle du plan. (Một phép quaymột phép đẳng cự vectơ của mặt phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isométrique (tính từ): thuộc về phép đẳng cự, tính đẳng cự.

    • Une transformation isométrique. (Một phép biến đổi đẳng cự.)
  • Isomorphe (tính từ): đẳng cấu. Một khái niệm trong đại số trừu tượng, chỉ sự tương đương về cấu trúc giữa hai đối tượng đại số. Không nên nhầm lẫn với "isométrique".

Từ đồng nghĩa
  • Déplacement (danh từ giống đực): phép dời hình. Trong ngữ cảnh hình học Euclid, thường được dùng với nghĩa tương đương "isométrie" (phép đẳng cự bảo toàn hướng).
  • Transformation rigide (cụm danh từ): phép biến đổi cứng. Một cách diễn đạt khác về phép biến đổi bảo toàn khoảng cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "isométrie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isométrie".

isométrie

Une isométrie conserve les distances entre les points d'une figure.

danh từ giống cái
  1. (toán học) phép biến đổi đẳng cự

Từ gần giống