asymétrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đối xứng: Mô tả một vật thể, hình dạng hoặc sự sắp xếp mà hai nửa hoặc các phần của nó không giống nhau, không cân đối hoặc không tạo thành hình ảnh phản chiếu qua một đường trục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, nghệ thuật, sinh học và thiết kế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La façade de ce bâtiment est délibérément asymétrique. (Mặt tiền của tòa nhà này cố tình không đối xứng.)
- Une coupe de cheveux asymétrique peut être très moderne. (Một kiểu cắt tóc không đối xứng có thể rất hiện đại.)
- Dans la nature, le visage humain est légèrement asymétrique. (Trong tự nhiên, khuôn mặt con người hơi không đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une relation asymétrique": Một mối quan hệ không cân bằng, nơi quyền lực, lợi ích hoặc sự đóng góp không ngang bằng giữa các bên.
- Le traité commercial a créé une relation asymétrique entre les deux pays. (Hiệp ước thương mại đã tạo ra một mối quan hệ không cân xứng giữa hai quốc gia.)
"Une information asymétrique": (Thuật ngữ kinh tế) Tình huống trong một giao dịch mà một bên có nhiều thông tin hơn bên kia.
- Le marché de l'occasion est souvent faussé par l'asymétrie d'information. (Thị trường đồ cũ thường bị bóp méo bởi sự bất cân xứng thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Asymétrie (danh từ giống cái): Sự không đối xứng, tính chất không cân xứng.
- L'asymétrie de ce tableau le rend unique. (Sự không đối xứng của bức tranh này khiến nó trở nên độc đáo.)
Symétrique (tính từ, từ trái nghĩa): Đối xứng, cân xứng.
- Les ailes du papillon sont parfaitement symétriques. (Đôi cánh của con bướm hoàn toàn đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
- Déséquilibré: Mất cân đối, không cân bằng.
- Dissymétrique: Không đối xứng (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "asymétrique")