isométrique

Học thuật
Thân thiện
isométrique

Un cube isométrique est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Đẳng cự: Chỉ một phép biến đổi bảo toàn khoảng cách giữa các điểm. Một phép biến đổi được gọi là isométrique nếu không làm thay đổi độ dài.
    • (Thơ ca) cùng số âm tiết: Trong thơ ca, từ này mô tả các dòng thơ cùng số lượng âm tiết, tương đương với nghĩa của từ isomètre.
Ví dụ sử dụng
  • Toán học:

    • Une transformation isométrique préserve les distances. (Một phép biến đổi đẳng cự bảo toàn các khoảng cách.)
    • La rotation est une application isométrique du plan. (Phép quaymột ánh xạ đẳng cự của mặt phẳng.)
  • Thơ ca:

    • Les vers isométriques sont courants dans la poésie classique. (Những câu thơ cùng số âm tiếtphổ biến trong thơ ca cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groupe isométrique": Nhóm đẳng cự, một nhóm toán học bao gồm tất cả các phép đẳng cự của một không gian.

    • Le groupe isométrique de l'espace euclidien. (Nhóm đẳng cự của không gian Euclid.)
  • "Figure isométrique": Hình đẳng cự, thường dùng để chỉ các hình có thể trùng khít lên nhau qua một phép đẳng cự.

    • Ces deux triangles sont isométriques. (Hai tam giác nàyđẳng cự.)
Biến thể từ gần giống
  • Isométrie (danh từ giống cái): Phép đẳng cự, tính đẳng cự.

    • L'isométrie est une notion fondamentale en géométrie. (Phép đẳng cựmột khái niệm cơ bản trong hình học.)
  • Isomètre (tính từ): (Thơ ca) cùng số âm tiết.

    • Des vers isomètres. (Những câu thơ cùng số âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Congruent (congru): Đồng dạng, trùng hợp (trong hình học, thường dùng cho các hình cùng hình dạng kích thước).
  • Équidistant: Cách đều (liên quan đến việc bảo toàn khoảng cách).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Projection isométrique": Phép chiếu đẳng cự, một phương pháp biểu diễn hình học ba chiều trong đó ba trục cùng tỷ lệ biến dạng.
    • Un dessin en projection isométrique. (Một bản vẽ theo phép chiếu đẳng cự.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ isométrique.)

isométrique

Un cube isométrique est dessiné sur le tableau noir.

tính từ
  1. (toán học) đẳng cự
  2. (thơ ca) như isomètre

Từ gần giống