asyndeton

/æ'sinditən/
Học thuật
Thân thiện
asyndeton

A speaker uses asyndeton to create a rapid, urgent effect in their speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép bỏ liên từ: Một biện pháp tu từ trong văn học ngôn ngữ học, chỉ việc cố ý bỏ qua các liên từ (như "", "hoặc", "nhưng") giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong một câu, để tạo ra nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh sự liệt kê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous phrase "I came, I saw, I conquered" is a classic example of asyndeton. (Cụm từ nổi tiếng "Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục" một dụ kinh điển của phép bỏ liên từ.)
    • The writer used asyndeton in the list to convey a sense of urgency and overwhelming emotion. (Nhà văn đã sử dụng phép bỏ liên từ trong phép liệt kê để truyền tải cảm giác khẩn trương cảm xúc dồn dập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stylistic asyndeton: Phép bỏ liên từ với mục đích phong cách, thường thấy trong văn chương, diễn văn hoặc quảng cáo để tạo ấn tượng mạnh.
    • His speech was powerful, full of short, sharp phrases connected by asyndeton. (Bài diễn văn của ông ấy mạnh mẽ, đầy những cụm từ ngắn, sắc sảo được kết nối bằng phép bỏ liên từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysyndeton (n): Phép đa liên từ, biện pháp tu từ trái ngược, sử dụng nhiều liên từ lặp lại một cách chủ ý.
    • He ate and drank and talked for hours. (Anh ấy đã ăn uống nói chuyện hàng giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Omission of conjunctions: Sự lược bỏ liên từ. (Đây cách giải thích nghĩa đen, không phải một thuật ngữ tu từ học thay thế hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

asyndeton

A speaker uses asyndeton to create a rapid, urgent effect in their speech.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ