at a loss

Adjective
  1. bối rối, lúng túng, luống cuống
Adverb
  1. thua lỗ, thua thiệt, dưới giá cần bán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "at a loss"

at a loss
The customer was at a loss when trying to choose from the large menu.