at one time
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Trước đây, vào một thời điểm trong quá khứ: "at one time" dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã qua, thường là khi so sánh với hiện tại.
- Cùng một lúc, đồng thời: Trong một số ngữ cảnh, "at one time" có thể mang nghĩa "cùng lúc" hoặc "đồng thời", tương tự như "at a time".
Ví dụ sử dụng
Trước đây:
- At one time, he loved her. (Trước đây, anh ấy đã từng yêu cô ấy.)
- She was a dancer once. (Cô ấy đã từng là một vũ công.)
Cùng một lúc:
- He took three cookies at a time. (Anh ấy đã lấy ba cái bánh quy cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At one time or another": vào lúc này hay lúc khác, đôi khi.
- Everyone has felt lonely at one time or another. (Ai cũng từng cảm thấy cô đơn vào lúc này hay lúc khác.)
"At one time ... at another time": lúc thì ... lúc thì.
- At one time he was happy, at another time he was sad. (Lúc thì anh ấy vui, lúc thì anh ấy buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Once (trạng từ): một lần, đã từng.
- I once visited Paris. (Tôi đã từng đến Paris.)
Formerly (trạng từ): trước đây.
- He was formerly a teacher. (Trước đây anh ấy là một giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
- Previously: trước đây.
- Simultaneously: đồng thời.
- At the same time: cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Come at one time: đến cùng một lúc. - The guests all came at one time. (Các vị khách đều đến cùng một lúc.)
Thành ngữ liên quan
- At one time or another: vào một thời điểm nào đó (thường dùng để nói về điều gì đó phổ biến).
- Most people have experienced failure at one time or another. (Hầu hết mọi người đều từng trải qua thất bại vào một thời điểm nào đó.)