addendum

/ə'dendəm/
Học thuật
Thân thiện
addendum

The author includes an addendum at the end of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bổ sung, phụ lục: Một phần thông tin, văn bản hoặc tài liệu được thêm vào sau khi một tài liệu chính (như sách, báo cáo, hợp đồng) đã hoàn thành, thường để cung cấp thêm chi tiết, sửa chữa hoặc cập nhật.
    • Vật được thêm vào: Một phần hoặc vật thể được gắn thêm vào một cái đó đã sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract includes an addendum with the new payment terms. (Hợp đồng một phụ lục với các điều khoản thanh toán mới.)
    • The author wrote an addendum to the book's final chapter. (Tác giả đã viết một phần bổ sung cho chương cuối của cuốn sách.)
    • Please review the addendum attached to this email. (Vui lòng xem xét phần bổ sung được đính kèm trong email này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp học thuật: "Addendum" thường được dùng để chỉ một tài liệu riêng biệt, giá trị pháp hoặc học thuật, bổ sung cho tài liệu gốc không thay đổi nội dung chính của .
    • The research paper was published with a technical addendum. (Bài nghiên cứu được xuất bản kèm theo một phụ lục kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Addenda (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "addendum".
    • There are several important addenda to the report. ( một số phụ lục quan trọng cho báo cáo.)
  • Appendix (danh từ): Phụ lục. Thường dùng thay thế cho "addendum", nhưng "appendix" thường phần bổ sung chi tiết, dữ liệu hỗ trợ đã được lên kế hoạch từ trước, trong khi "addendum" thường phần bổ sung phát sinh sau.
  • Supplement (danh từ): Phần bổ sung, phụ trương. Có nghĩa rộng hơn, có thể một ấn phẩm độc lập bổ sung cho ấn phẩm chính.
Từ đồng nghĩa
  • Appendix: phụ lục.
  • Supplement: phần bổ sung.
  • Postscript: phần tái bút (thường trong thư).
  • Rider: điều khoản bổ sung (trong hợp đồng, đạo luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "addendum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "addendum")

addendum

The author includes an addendum at the end of the book.

danh từ, số nhiều addenda
  1. phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào

Từ đồng nghĩa