at sea

Học thuật
Thân thiện
at sea

The new student looked completely at sea during the complex math lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Hoang mang, bối rối, lúng túng: Cảm thấy mất phương hướng, không hiểu điều đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì, như thể đang lạc lõng giữa biển khơi.
    • Không hiểu ra thế nào: Trạng thái không nắm bắt được thông tin hoặc tình huống, dẫn đến sự băn khoăn, thắc mắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new software interface left me completely at sea. (Giao diện phần mềm mới khiến tôi hoàn toàn hoang mang.)
    • When they started discussing advanced physics, I was totally at sea. (Khi họ bắt đầu thảo luận về vật cao cấp, tôi thực sự không hiểu ra thế nào.)
    • She looked at sea during the complicated legal briefing. ( ấy trông có vẻ bối rối trong buổi báo cáo pháp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be all at sea": Nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn mất phương hướng, cực kỳ bối rối.
    • Without the instruction manual, I'm all at sea with this assembly. (Không sách hướng dẫn, tôi hoàn toàn lúng túng với việc lắp ráp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lost at sea (thành ngữ): Nghĩa đen bị lạc trên biển. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ sự mất mát, tuyệt vọng sâu sắc hoặc không hy vọng cứu chữa, mạnh hơn "at sea".
    • After the sudden death of his mentor, he felt lost at sea. (Sau cái chết đột ngột của người thầy, anh ấy cảm thấy lạc lõng tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewildered: ngơ ngác, bối rối.
  • Confused: bối rối, lộn xộn.
  • Perplexed: băn khoăn, khó hiểu.
  • Disoriented: mất phương hướng.
Thành ngữ liên quan
  • Out of one's depth: Ở trong một tình huống vượt quá khả năng hoặc hiểu biết của mình, dẫn đến cảm giác tương tự "at sea".
    • As a junior analyst, he was out of his depth in the boardroom meeting. ( một nhà phân tích cấp dưới, anh ấy không theo kịp trong cuộc họp hội đồng quản trị.)
at sea

The new student looked completely at sea during the complex math lesson.

Adjective
  1. hoang mang, bối rối, lúng túng, không hiểu ra thế nào

Từ chứa "at sea"