at-a-boy

/'ætə,bɔi/
Học thuật
Thân thiện
at-a-boy

A coach gives his player an encouraging at-a-boy pat on the back.

Định nghĩa
  1. Thán từ (từ lóng, Mỹ):
    • Giỏi lắm!, Cừ lắm!, Tốt lắm!: Một lời khen ngợi, cổ hoặc động viên ngắn gọn, thường dùng để thể hiện sự tán thưởng đối với một hành động tốt hoặc một thành tích nhỏ, đặc biệt của một trai hoặc một người đàn ông.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • You finished your homework all by yourself? At-a-boy! (Con tự làm xong bài tập về nhà à? Giỏi lắm!)
    • He fixed the flat tire in ten minutes. His dad patted him on the back and said, "At-a-boy!" (Anh ấy sửa cái lốp xẹp trong mười phút. Bố anh vỗ vai nói, "Cừ lắm con!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời cổ trực tiếp: Thường được nói trực tiếp với người được khen, với giọng điệu tích cực, thân mật.

    • "At-a-boy! That's the way to hit the ball!" ("Giỏi lắm! Đánh bóng như thế mới đúng cách!")
  • Dùng để công nhận nỗ lực: Nhấn mạnh sự công nhận đối với sự cố gắng hoặc thái độ đúng đắn, hơn chỉ kết quả.

    • You finally asked her out? At-a-boy! I'm proud of you. (Cuối cùng cậu cũng rủ ấy đi chơi rồi à? Tốt lắm! Tớ tự hào về cậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Attaboy: Cách viết khác phổ biến của "at-a-boy", thường được viết liền thành một từ.
  • At-a-girl / Attagirl (thán từ): Hình thức tương tự dùng để khen ngợi một gái hoặc một người phụ nữ. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Well done!: Làm tốt lắm!
  • Good job!: Tốt lắm!
  • Way to go!: Đúng cách rồi! / Giỏi lắm!
  • Bravo!: Hoan hô! ( tính trang trọng hơn)
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất thân mật, suồng sã, thường dùng giữa bạn bè, trong gia đình (cha-con, ông-cháu), hoặc trong các tình huống không trang trọng. Có thể không phù hợp trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Nguồn gốc: cách nói rút gọn của cụm "That's a boy!" (Đúng một cậu /chàng trai đáng khen!).
at-a-boy

A coach gives his player an encouraging at-a-boy pat on the back.

thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giỏi, cừ lắm!