atabrine
/'ætəbri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Dược học):
- Một loại thuốc tổng hợp, có tên gọi chung là quinacrine, từng được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh sốt rét và nhiễm một số loại giun ký sinh. Đây là một dẫn xuất của acridine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Atabrine was widely distributed to troops in malaria-prone regions during World War II. (Atabrine đã được phân phát rộng rãi cho binh lính ở các vùng dễ mắc sốt rét trong Thế chiến thứ II.)
- The use of atabrine has largely been replaced by newer antimalarial drugs. (Việc sử dụng atabrine phần lớn đã được thay thế bằng các loại thuốc chống sốt rét mới hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atabrine" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử y học, đặc biệt là trong các tài liệu về chiến tranh và sự phát triển của thuốc chống sốt rét. Nó không còn là lựa chọn điều trị phổ biến hiện nay.
Biến thể và từ gần giống
- Quinacrine (n): Tên gọi chung quốc tế (INN) của cùng một hoạt chất.
- Mepacrine (n): Một tên gọi khác cho cùng một loại thuốc, được sử dụng phổ biến ở Anh.
Từ đồng nghĩa
- Quinacrine hydrochloride: Tên hóa học đầy đủ của hoạt chất.
- Antimalarial drug: Thuốc chống sốt rét (nhóm thuốc rộng hơn mà atabrine thuộc về).
danh từ
- (dược học) Atabrin