ataraxia

/,ætə'ræksiə/ Cách viết khác : (ataraxy) /'ætəræksi/
danh từ
  1. sự không cảm động, sự không động tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ataraxia
A philosopher sits in quiet contemplation, achieving a state of ataraxia.