atavisme
Học thuậtThân thiện
Un enfant présente un atavisme en ayant les mêmes yeux bleus que son arrière-grand-père.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lại giống (tổ tiên): Hiện tượng một đặc điểm di truyền, thường là nguyên thủy hoặc đã biến mất ở nhiều thế hệ trước, bất ngờ xuất hiện trở lại ở một cá thể trong loài.
- Sự tái xuất hiện của tập tính cổ xưa: Trong xã hội học hoặc tâm lý học, chỉ sự trỗi dậy trở lại của những bản năng, hành vi nguyên thủy, lạc hậu được cho là đã bị văn minh loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La présence d'une queue chez le nouveau-né a été considérée comme un atavisme. (Sự xuất hiện của một cái đuôi ở trẻ sơ sinh đã được coi là một sự lại giống.)
- Certains voient dans ces actes de violence gratuite un atavisme des temps barbares. (Một số người nhìn thấy trong những hành động bạo lực vô cớ này sự tái xuất hiện của tập tính từ thời man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un retour d'atavisme": Một sự tái diễn của hiện tượng lại giống.
- Ce geste impulsif était un véritable retour d'atavisme. (Hành động bốc đồng đó thực sự là một sự tái diễn của tập tính cổ xưa.)
Dùng trong phân tích xã hội: Chỉ những tàn dư của quá khứ còn ảnh hưởng đến hiện tại.
- L'atavisme des préjugés est difficile à éradiquer. (Sự dai dẳng của những định kiến rất khó xóa bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Atavique (tính từ): mang tính lại giống, thuộc về atavisme.
- Une peur atavique de l'obscurité. (Một nỗi sợ mang tính bản năng nguyên thủy về bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Réapparition (sự tái xuất hiện).
- Hérédité régressive (tính di truyền thoái lui).
Từ trái nghĩa
- Acquis (đặc điểm thu được, không di truyền).
- Évolution (sự tiến hóa, phát triển về phía trước).
Thành ngữ liên quan
- Être un atavisme (là một sản phẩm của sự lại giống): Dùng để chỉ một người hoặc đặc điểm dường như thuộc về thời đại đã qua.
- Avec ses idées rigides, c'est un atavisme dans notre entreprise moderne. (Với những ý tưởng cứng nhắc của mình, ông ta giống như một di tích của quá khứ trong doanh nghiệp hiện đại của chúng ta.)
Un enfant présente un atavisme en ayant les mêmes yeux bleus que son arrière-grand-père.
danh từ giống đực
- sự lại giống