ateleiotic

Học thuật
Thân thiện
ateleiotic

A child with ateleiotic growth plays happily with friends of the same age.

Định nghĩa
  1. Tính từ (y học):
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng nhi tính tuyến yên (ateleiosis): Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một người mắc chứng rối loạn phát triển do tuyến yên, dẫn đến sự phát triển thể chất không đầy đủ hoặc chậm trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed the child with an ateleiotic condition. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc một tình trạng nhi tính tuyến yên.)
    • Research focuses on the hormonal profiles of ateleiotic patients. (Nghiên cứu tập trung vào hồ sơ hormone của các bệnh nhân mắc chứng nhi tính tuyến yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc nghiên cứu khoa học để mô tả chính xác một rối loạn nội tiết cụ thể. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Ateleiosis (danh từ): Chứng nhi tính tuyến yên, một rối loạn đặc trưng bởi sự phát triển thể chất không hoàn chỉnh, thường do suy tuyến yên.
  • Pituitary dwarfism (danh từ): Chứng lùn tuyến yên, một thuật ngữ liên quan mô tả tình trạng tầm vóc thấp do tuyến yên hoạt động kém.
Từ đồng nghĩa
  • Pituitary-deficient (adj): Thiếu hụt tuyến yên (mô tả chung về tình trạng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Hypopituitary (adj): Suy tuyến yên (một thuật ngữ y học rộng hơn, có thể bao hàm ateleiosis).
Lưu ý
  • "Ateleiotic" một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta có thể sử dụng các cụm từ mô tả hơn như "mắc chứng chậm phát triển do tuyến yên" hoặc các thuật ngữ lâm sàng phổ biến hơn như "suy tuyến yên bẩm sinh".
ateleiotic

A child with ateleiotic growth plays happily with friends of the same age.

Adjective
  1. (y học) thuộc, liên quan tới chứng nhi tính tuyến yên