atemporel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Không thời: "atemporel" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một từ, một hình thái hoặc một cấu trúc không mang ý nghĩa hoặc không biểu thị thời gian. Nó miêu tả những yếu tố ngôn ngữ tồn tại ngoài phạm trù thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mode infinitif est souvent considéré comme atemporel. (Thức nguyên thể thường được coi là không có thời.)
- Dans cette phrase, le participe présent a une valeur atemporelle. (Trong câu này, phân từ hiện tại mang giá trị không thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valeur atemporelle": Giá trị không thời, ý nghĩa không xác định thời gian.
- Les proverbes ont souvent une portée atemporelle. (Các câu tục ngữ thường có tầm quan trọng vượt thời gian - mang tính không thời.)
"Un verbe atemporel": Một động từ không xác định thời gian cụ thể.
- "Être" peut être utilisé de manière atemporelle dans certaines maximes. (Động từ "être" (thì, là) có thể được sử dụng một cách không thời trong một số châm ngôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intemporel (adj): Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian, tồn tại mãi mãi. (Lưu ý: "intemporel" khác với "atemporel". "Intemporel" mang tính triết học, văn hóa, chỉ cái gì đó luôn đúng/đẹp qua mọi thời đại, trong khi "atemporel" là thuật ngữ kỹ thuật ngôn ngữ học).
- La beauté de cette musique est intemporelle. (Vẻ đẹp của bản nhạc này là vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Hors du temps: Ngoài thời gian, vượt thời gian.
- Non temporel: Không thuộc về thời gian.
Từ trái nghĩa
- Temporel (adj): Thuộc về thời gian, có thời.
- La conjugaison exprime les valeurs temporelles du verbe. (Sự chia động từ biểu thị các giá trị thời của động từ.)