atermoiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Hạn cho khất (nợ): Trong bối cảnh pháp lý, "atermoiement" chỉ một thời hạn được cấp cho con nợ để hoãn việc thanh toán một khoản nợ.
- (Số nhiều) Sự khất, sự hoãn lại: Ở dạng số nhiều, "atermoiements" có thể chỉ chung các hành động trì hoãn, khất lần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tribunal a accordé un atermoiement de six mois pour le remboursement. (Tòa án đã cấp một hạn khất nợ sáu tháng để hoàn trả.)
- Ses atermoiements constants finissent par agacer tout le monde. (Những sự khất lần liên tục của anh ta cuối cùng làm mọi người phát cáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accorder un atermoiement": cấp một kỳ hạn hoãn nợ.
- Le créancier a finalement accordé un atermoiement à son débiteur. (Người chủ nợ cuối cùng đã cấp một kỳ hạn hoãn nợ cho con nợ của mình.)
"User d'atermoiements": sử dụng các biện pháp trì hoãn, khất lần.
- Le politicien use d'atermoiements pour éviter de répondre à la question. (Chính trị gia đó dùng các biện pháp trì hoãn để tránh trả lời câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Atermoyer (động từ): khất nợ, hoãn lại.
- Il cherche toujours à atermoyer le paiement de ses dettes. (Anh ta luôn tìm cách khất lần việc thanh toán các món nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Délai de grâce: thời hạn ân hạn (trong pháp lý).
- Ajournement: sự hoãn lại, sự đình hoãn.
- Retardement: sự trì hoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) hạn cho khất (nợ)
- (số nhiều) sự khất, sự hoãn lại