atermoyer

Học thuật
Thân thiện
atermoyer

Le juge a demandé à l'avocat de ne pas atermoyer davantage.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trì hoãn, do dự: Hành động cố tình kéo dài thời gian, chần chừ không quyết định hoặc không hành động ngay.
  2. Ngoại động từ:
    • Khất (nợ): (Thuật ngữ pháp lý, cổ) Hành động cho phép hoặc yêu cầu hoãn lại thời hạn thanh toán một khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime atermoyer avant de prendre une décision importante. (Anh ấy thích trì hoãn trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
    • Ne nous atermoyons plus, il faut agir maintenant. (Chúng ta đừng do dự nữa, phải hành động ngay bây giờ.)
  • Ngoại động từ (cách dùng cổ):
    • Le créancier a accepté d'atermoyer la dette. (Người chủ nợ đã đồng ý khất nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atermoyer sur quelque chose": trì hoãn, lần lữa về một việc gì đó.
    • Le gouvernement atermoie sur cette réforme délicate. (Chính phủ đang trì hoãn về cuộc cải cách tế nhị này.)
  • "Sans atermoyer": không chần chừ, không do dự.
    • Il a répondu sans atermoyer. (Anh ấy đã trả lời không chần chừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Atermoiement (danh từ): sự trì hoãn, sự chần chừ.
    • Ces atermoiements nous font perdre un temps précieux. (Những sự trì hoãn này khiến chúng ta mất thời gian quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporiser: trì hoãn, kéo dài thời gian.
  • Hésiter: do dự, lưỡng lự.
  • Différer: hoãn lại, trì hoãn (một hành động, sự kiện).
Từ trái nghĩa
  • Se décider: quyết định.
  • Agir: hành động.
  • Précipiter: thúc đẩy, đẩy nhanh.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "atermoyer" mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "temporiser" hoặc "hésiter" nhiều hơn.
  • Nghĩa pháp: Nghĩa ngoại động từ ("khất nợ") hiện nay rất ít được sử dụng được coi là từ cổ trong lĩnh vực pháp lý.
atermoyer

Le juge a demandé à l'avocat de ne pas atermoyer davantage.

nội động từ
  1. trì hoãn, do dự
ngoại động từ
  1. (luật học, (pháp lý); từ , nghĩa ) khất (nợ)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "atermoyer"