atermoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trì hoãn, do dự: Hành động cố tình kéo dài thời gian, chần chừ không quyết định hoặc không hành động ngay.
- Ngoại động từ:
- Khất (nợ): (Thuật ngữ pháp lý, cổ) Hành động cho phép hoặc yêu cầu hoãn lại thời hạn thanh toán một khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il aime atermoyer avant de prendre une décision importante. (Anh ấy thích trì hoãn trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Ne nous atermoyons plus, il faut agir maintenant. (Chúng ta đừng do dự nữa, phải hành động ngay bây giờ.)
- Ngoại động từ (cách dùng cổ):
- Le créancier a accepté d'atermoyer la dette. (Người chủ nợ đã đồng ý khất nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atermoyer sur quelque chose": trì hoãn, lần lữa về một việc gì đó.
- Le gouvernement atermoie sur cette réforme délicate. (Chính phủ đang trì hoãn về cuộc cải cách tế nhị này.)
- "Sans atermoyer": không chần chừ, không do dự.
- Il a répondu sans atermoyer. (Anh ấy đã trả lời mà không chần chừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Atermoiement (danh từ): sự trì hoãn, sự chần chừ.
- Ces atermoiements nous font perdre un temps précieux. (Những sự trì hoãn này khiến chúng ta mất thời gian quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Temporiser: trì hoãn, kéo dài thời gian.
- Hésiter: do dự, lưỡng lự.
- Différer: hoãn lại, trì hoãn (một hành động, sự kiện).
Từ trái nghĩa
- Se décider: quyết định.
- Agir: hành động.
- Précipiter: thúc đẩy, đẩy nhanh.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "atermoyer" mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng "temporiser" hoặc "hésiter" nhiều hơn.
- Nghĩa pháp lý: Nghĩa ngoại động từ ("khất nợ") hiện nay rất ít được sử dụng và được coi là từ cổ trong lĩnh vực pháp lý.
nội động từ
- trì hoãn, do dự
ngoại động từ
- (luật học, (pháp lý); từ cũ, nghĩa cũ) khất (nợ)