athenaeum
/,æθi'ni:em/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu lạc bộ văn học hoặc khoa học: Một tổ chức hoặc hiệp hội dành cho việc nghiên cứu, thảo luận và thúc đẩy học thuật, văn học hoặc khoa học.
- Thư viện hoặc phòng đọc sách: Một nơi cung cấp tài liệu đọc, đặc biệt là một thư viện hoặc phòng chuyên dụng cho việc đọc và nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local athenaeum hosts monthly lectures on classical literature. (Câu lạc bộ văn học địa phương tổ chức các buổi thuyết trình hàng tháng về văn học cổ điển.)
- He spent his afternoons in the quiet athenaeum, surrounded by books. (Ông ấy dành những buổi chiều trong phòng đọc sách yên tĩnh, giữa những cuốn sách.)
- The Boston Athenaeum is one of the oldest independent libraries in the United States. (Boston Athenaeum là một trong những thư viện độc lập lâu đời nhất ở Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Athenaeum" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một tổ chức cụ thể, đặc biệt là các câu lạc bộ hoặc thư viện nổi tiếng mang tên này.
- She is a member of The Athenaeum in London. (Cô ấy là thành viên của Câu lạc bộ Athenaeum ở Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Atheneum: Một cách viết biến thể khác của "athenaeum".
- Lyceum: (danh từ) Một tổ chức hoặc tòa nhà dành cho các buổi giảng dạy công cộng, bài giảng và hòa nhạc; có nghĩa tương tự trong bối cảnh giáo dục và văn hóa.
Từ đồng nghĩa
- Literary society: Hội văn học.
- Library: Thư viện.
- Reading room: Phòng đọc sách.
danh từ
- câu lạc bộ văn học, câu lạc bộ khoa học
- the Athenaeumcâu lạc bộ văn học ở Luân đôn
- phòng đọc sách thư viện