athenian
/ə'θi:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Athens: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của thành phố Athens, thủ đô của Hy Lạp cổ đại và hiện đại.
- (Thuộc về) người Athens: Chỉ những gì liên quan đến cư dân của thành phố Athens.
Danh từ:
- Người Athens: Một cư dân hoặc người sinh sống tại thành phố Athens.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Parthenon is an iconic Athenian temple. (Đền Parthenon là một ngôi đền mang tính biểu tượng của Athens.)
- He studied Athenian democracy in his history class. (Anh ấy đã nghiên cứu nền dân chủ của người Athens trong lớp lịch sử.)
Danh từ:
- Socrates was a famous Athenian philosopher. (Socrates là một triết gia người Athens nổi tiếng.)
- Many Athenians enjoy coffee in the Plaka district. (Nhiều người Athens thưởng thức cà phê ở khu phố Plaka.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Athenian" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và khảo cổ học để phân biệt với các thành bang hoặc cư dân khác của Hy Lạp cổ đại (ví dụ: Spartan - người Sparta).
- The Athenian and Spartan societies had very different values. (Xã hội của người Athens và người Sparta có những giá trị rất khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Athens (Danh từ riêng): Tên thành phố thủ đô của Hy Lạp.
- Attic (Tính từ): (Thuộc về) vùng Attica, khu vực xung quanh Athens; cũng có thể chỉ phong cách kiến trúc cổ điển của Hy Lạp.
- Hellenic (Tính từ): (Thuộc về) Hy Lạp nói chung, rộng hơn so với Athenian.
Từ đồng nghĩa
- Of Athens: (Thuộc về) Athens.
- Denizen of Athens: Cư dân của Athens.
Lưu ý
- Từ Athenian viết hoa chữ cái đầu vì nó bắt nguồn từ tên riêng (Athens).
- Trong tiếng Việt, khi dịch, thường dùng cụm "của Athens", "thuộc Athens" hoặc "người Athens" thay vì giữ nguyên dạng tính từ.
tính từ
- (thuộc) thành A-ten
danh từ
- người A-ten