athlétique

Học thuật
Thân thiện
athlétique

Il porte un corps athlétique grâce à ses entraînements réguliers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể thao điền kinh: Miêu tả những liên quan đến môn thể thao điền kinh (athlétisme), bao gồm các môn như chạy, nhảy, ném.
    • vóc dáng cường tráng, lực lưỡng: Miêu tả một người thân hình rắn chắc, bắp phát triển, khỏe mạnh như một vận động viên.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về thể thao điền kinh:

    • Les performances athlétiques étaient impressionnantes. (Các thành tích điền kinh thật ấn tượng.)
    • Il participe à des compétitions athlétiques. (Anh ấy tham gia các cuộc thi điền kinh.)
  • vóc dáng cường tráng:

    • Elle a une silhouette athlétique. ( ấy có một vóc dáng cường tráng / thể thao.)
    • Ce jeune homme est très athlétique. (Chàng trai trẻ này rất lực lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une beauté athlétique": Một vẻ đẹp cường tráng, khỏe khoắn, thường dựa trên sự rắn chắc của cơ thể.

    • Le sculpteur a représenté une beauté athlétique. (Nhà điêu khắc đã thể hiện một vẻ đẹp cường tráng.)
  • "Un effort athlétique": Một nỗ lực thể chất lớn, đòi hỏi sức mạnh sự bền bỉ như của vận động viên.

    • Gravir cette montagne a exigé un effort athlétique. (Leo ngọn núi này đòi hỏi một nỗ lực thể chất rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Athlète (danh từ): Vận động viên điền kinh; người thân hình cường tráng.
  • Athlétisme (danh từ): Môn thể thao điền kinh.
  • Athlétiquement (trạng từ): Một cách cường tráng, khỏe mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sportif/Sportive (tính từ): Thuộc về thể thao, khỏe mạnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng điền kinh).
  • Musclé(e) (tính từ): Có cơ bắp, vạm vỡ.
  • Robuste (tính từ): Cường tráng, khỏe mạnh, rắn chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "athlétique")

athlétique

Il porte un corps athlétique grâce à ses entraînements réguliers.

tính từ
  1. xem athlète